BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

Trường đại học Tài Chính - Ngân hàng Hà Nội

Danh sách trúng tuyển đợt 1, NV1 năm học 2015 – 2016

01/08/2017 14
STT Họ và tên Ngày sinh Mã ngành Tên ngành

Điểm

trúng tuyển

1

Âu Hải Sơn

24/07/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

2

Âu Xuân Mạnh

09/09/1996

D340301

Kế Toán

23

3

Bạch Gia Sơn

13/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

4

Bạch Ngọc Quỳnh Hương

05/01/1997

D340301

Kế Toán

22

5

Bùi Anh Tùng

30/05/1996

D340301

Kế Toán

26

6

Bùi Hải Nhi

23/07/1997

D340302

Kiểm Toán

21

7

Bùi Hoàng Long

26/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

8

Bùi Huyền Trang

23/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

9

Bùi Mạnh Hà

22/12/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

10

Bùi Minh Hằng

26/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

11

Bùi Ngô Huyền Anh

23/07/1996

D340301

Kế Toán

19

12

Bùi Thanh Tâm

14/09/1996

D340301

Kế Toán

21

13

Bùi Thị Hiển My

30/12/1997

D340301

Kế Toán

22

14

Bùi Thị Huyền My

19/08/1997

D340301

Kế Toán

22

15

Bùi Thị Mai

05/01/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

16

Bùi Thị Ngọc Trâm

14/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

17

Bùi Thị Oanh

29/03/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

18

Bùi Thị Phương

10/02/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

19

Bùi Thị Phương THảo

16/07/1997

D340301

Kế toán

15,25

20

Bùi Thị Thu Oanh

29/09/1995

D340301

Kế Toán

22

21

Bùi Thùy Duyên

14/05/1996

D340301

Kế Toán

22

22

Bùi Văn Nam

14/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

23

Bùi Văn Tuấn

01/01/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

24

Cái Ngô Diệu Hiền

13/12/1996

D340301

Kế Toán

21

25

Cao Tuấn Anh

08/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

26

Cao Thị Bích Ngọc

18/03/1997

D340301

Kế Toán

20

27

Cao Thị Hậu

15/04/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

28

Cao Thị Minh Thúy

31/03/1996

D340301

Kế Toán

21

29

Cao Thúy Hà

29/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

30

Chu Lan Hương

28/09/1997

D340301

Kế toán

16

31

Chu Ngọc Tiến

31/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

32

Chu Thanh Hằng

15/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

33

Chu Thị Huyền

23/08/1997

D340301

Kế Toán

17,25

34

Chu Việt Hà

09/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

35

Chung Thị Thanh Trang

29/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

36

Dương Cẩm Vân

04/02/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

37

Dương Hương Ly

25/09/1997

D340301

Kế Toán

21

38

Dương Thảo Linh

20/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

39

Dương Thế Tùng

12/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

40

Dương Thị Hồng Nhung

06/10/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18,25

41

Dương Thị Thu

18/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

42

Dương Thị Vui

10/02/1996

D340301

Kế Toán

25

43

Dương Thùy Linh

19/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

44

Dương Thùy Ninh

08/08/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

25

45

Dương Văn Hoàng

25/04/1996

D340301

Kế Toán

19

46

Đàm Thị Mai Sao

21/04/1997

D340301

Kế Toán

20

47

Đàm Thị Vân Anh

29/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

48

Đàm Trung Tuân

16/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

49

Đào Duy Sơn

19/05/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

50

Đào Hữu Hùng

23/05/1997

D340301

Kế Toán

19

51

Đào Mạnh Hoàng

04/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

52

Đào Thị Thu Ngân

06/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

53

Đào Thị Thu Thủy

20/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

54

Đào Thị Trang

28/02/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

20

55

Đào Trọng Ninh

28/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

56

Đào Trường Giang

09/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

57

Đào Việt Anh

21/07/1997

D340121

Kinh doanh thương mại

18,75

58

Đào Xuân Mai

01/06/1997

D340301

Kế Toán

21

59

Đặng Minh Sơn

02/10/1997

D340301

Kế toán

15,5

60

Đặng Ngọc Anh

24/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

61

Đặng Ngọc Ánh

14/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

62

Đặng Sơn Linh

11/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

63

Đặng Thị Chang

10/12/1994

D340301

Kế Toán

20

64

Đặng Thị Mỹ Huyền

12/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

65

Đặng Thị Phương Quỳnh

16/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

66

Đặng Thị Yến

21/12/1997

D340121

Kinh doanh thương mại

16,75

67

Đặng Thùy Dương

29/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

68

Đặng Thùy Linh

22/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

69

Đặng Trần Tùng

20/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

70

Đặng Xuân Hưởng

10/08/1995

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

71

Đậu Thị Hồng

18/08/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

72

Đinh Gia Sáng

22/01/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

73

Đinh Tấn Dương

28/08/1997

D340301

Kế Toán

20

74

Đinh Thị Huyền Trang

29/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

75

Đinh Thị Kim Thu

18/12/1996

D340301

Kế Toán

20

76

Đinh Thị Nga Giang

19/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

26

77

Đinh Thu Hiền

12/08/1997

D340301

Kế Toán

21

78

Đinh Viết Hậu

17/06/1997

D340301

Kế Toán

21

79

Đoàn Minh Nhật

21/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

80

Đoàn Thị Ngọc

06/04/1997

D340301

Kế Toán

19

81

Đoàn Thị Ngọc Hà

07/10/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,5

82

Đoàn Thị Phương Loan

05/12/1997

D340301

Kế toán

21

83

Đoàn Thị Thủy Tiên

24/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

84

Đoàn Thủy Tiên

13/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

85

Đoàn Trọng Chinh

24/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,5

86

Đoàn Văn Thái

03/03/1997

D340301

Kế toán

18

87

Đoàn Vũ Linh

02/07/1197

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

88

Đỗ Anh Tuấn

09/10/1997

D340301

Kế toán

20,5

89

Đỗ Danh Tùng

27/04/1996

D340301

Kế Toán

24

90

Đỗ Đức Độ

26/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

91

Đỗ Hoàng Anh

21/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

92

Đỗ Hoàng Hải

22/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

93

Đỗ Ngọc Khánh

14/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

94

Đỗ Như Quỳnh

03/11/1997

D340302

Kiểm Toán

19

95

Đỗ Thạch Anh

01/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

96

Đỗ Thị Hoa

10/08/1996

D340301

Kế Toán

20

97

Đỗ Thị Hồng

14/09/1997

D340301

Kế toán

15,75

98

Đỗ Thị Hồng Ánh

14/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

99

Đỗ Thị Hương Ly

21/02/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

100

Đỗ Thị Lan Anh

15/02/1997

D340301

Kế toán

16,75

101

Đỗ Thị Nga

07/11/1996

D340301

Kế Toán

18

102

Đỗ Thị Ngân

22/05/1997

D340301

Kế Toán

20

103

Đỗ Thị Nguyệt

27/08/1997

D340301

Kế Toán

22

104

Đỗ Thị Nguyệt Minh

23/09/1996

D340301

Kế Toán

24

105

Đỗ Thi Nhung

21/02/1997

D340301

Kế toán

15,75

106

Đỗ Thị Nhung

04/07/1997

D340301

Kế toán

17

107

Đỗ Thị Nhung

18/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

108

Đỗ Thị Tuyết

08/05/96

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15

109

Đỗ Thị Thanh Xuân

07/04/1996

D340301

Kế Toán

22

110

Đỗ Thị Thu

21/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

111

Đỗ Thị Thu Huyền

26/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

112

Đỗ Thị Trang

18/12/1996

D340301

Kế Toán

25

113

Đỗ Thị Xuân Quỳnh

12/02/1996

D340301

Kế Toán

24

114

Đỗ Thúy Hằng

12/04/1997

D340301

Kế Toán

19

115

Đỗ Văn Tú

02/02/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17,25

116

Đỗ Văn Thao

16/09/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

25

117

Đỗ Văn Thống

03/01/1993

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

118

Đồng Văn Nam

11/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

119

Đới Thị Tiểu Ly

25/08/1997

D340302

Kiểm toán

17

120

Hà Quang Huy

15/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

121

Hà Tiến Đại

12/02/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,25

122

Hà Thị Thanh Thủy

26/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

123

Hán Thị Lũ

15/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

124

Hiền Thị Huyền

28/04/1996

D340301

Kế Toán

25

125

Hoàng An Linh

12/08/1996

D340301

Kế Toán

19

126

Hoàng Anh Thái

08/12/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

127

Hoàng Công Minh

20/10/195

D340301

Kế Toán

20

128

Hoàng Công Thiềm

01/05/1991

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

129

Hoàng Đức Huy

25/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

130

Hoàng Đức Khải

08/12/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,75

131

Hoàng Gia Lộc

28/10/1997

D340301

Kế toán

15,25

132

Hoàng Hải Anh

21/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

133

Hoàng Kiều Oanh

16/06/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

134

Hoàng Minh Trọng

02/07/1997

D340301

Kế Toán

21

135

Hoàng Quỳnh Giao

06/11/1997

D340301

Kế toán

15

136

Hoàng Tiến Thành

01/04/1997

D340301

Kế toán

15,25

137

Hoàng Thế Sơn

25/10/1996

D340301

Kế Toán

18

138

Hoàng Thị Hoa

03/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

139

Hoàng Thị Hương

15/04/1996

D340301

Kế Toán

20

140

Hoàng Thị Khánh Huyền

22/07/1997

D340301

Kế toán

15,75

141

Hoàng Thị Mai Trang

15/05/1997

D340301

Kế Toán

22

142

Hoàng Thị Mến

14/11/1996

D340301

Kế Toán

21

143

Hoàng Thị Phương

12/06/1996

D340301

Kế Toán

23

144

Hoàng Thị Quỳnh Trang

20/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

145

Hoàng Thị Tâm

11/10/1996

D340301

Kế Toán

19

146

Hoàng Thị Tuyết

07/05/1997

D340301

Kế toán

15,75

147

Hoàng Thị Thúy

17/03/1997

D340301

Kế Toán

21

148

Hoàng Thị Thùy Dung

07/06/1997

D340301

Kế Toán

21

149

Hoàng Thị Vân Anh

07/10/1996

D340301

Kế Toán

22

150

Hoàng Thị Vân Tắm

01/09/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18,5

151

Hoàng Thị Yến

30/03/1997

D340121

Kinh doanh thương mại

18

152

Hoàng Thu Trà

22/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

153

Hoàng Trâm Anh

14/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

154

Hồ Thị Hải Hiếu

02/09/1997

D340301

Kế Toán

20

155

Hồ Thị Linh

23/01/1997

D340301

Kế toán

17,75

156

Hồ Thị Quyên

01/03/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

157

Hứa Thị Lan

24/04/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

158

Kiều Thị Nhật Lệ

10/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

159

Khang A Vinh

06/08/1997

D340301

Kế Toán

21

160

Khuất Thị Hải Yến

22/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

161

Khúc Thị Hoa

06/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

162

Khương Thị Phương

12/09/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

22

163

La Thị Ly

20/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

164

Lại Minh Nghĩa

14/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

165

Lại Thị Nhung

20/06/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,25

166

Lại Thị Thanh Mai

16/12/1997

D340301

Kế Toán

19

167

Lê Ánh Nguyệt

14/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

168

Lê Bật Thắng

19/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

169

Lê Cẩm Tú

08/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

170

Lê Chí Quỳnh

13/03/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

171

Lê Duy Hoàng Anh

26/12/1997

D340301

Kế Toán

24

172

Lê Duy Khải

04/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

173

Lê Duy Tiên

19/01/1993

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

174

Lê Đức Lộc

25/03/1997

D340301

Kế Toán

15,75

175

Lê Hồ Sơn

19/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

176

Lê Hồng Phượng

18/03/1997

D340301

Kế Toán

20

177

Lê Hồng Quân

16/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,25

178

Lê Huy Hoàng

07/12/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

179

Lê Hương Ly

29/10/1997

D340301

Kế Toán

18

180

Lê Khánh Linh

01/05/1997

D340301

Kế Toán

20

181

Lê Khánh Linh

04/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,75

182

Lê Lan Anh

16/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

183

Lê Minh Thành

07/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

184

Lê Ngọc Hải

28/12/1997

D340301

Kế Toán

22

185

Lê Ngọc Hải

28/12/1997

D340301

Kế Toán

22

186

Lê Ngọc Mười

22/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

187

Lê Ngọc Quỳnh

29/07/1996

D340301

Kế Toán

20

188

Lê Ngọc Tuyến

24/08/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

189

Lê Phương Thảo

28/12/1996

D340302

Kiểm Toán

19

190

Lê Phương Trang

27/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

191

Lê Quang Hoàng Ánh

01/10/1993

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

192

Lê Quang Hưng

19/08/1997

D340301

Kế Toán

20

193

Lê Quang Hữu Hà

26/06/1997

D340301

Kế Toán

20

194

Lê Quang Quý

23/11/1995

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

195

Lê Tài Dũng

04/07/1997

D340301

Kế toán

17,5

196

Lê Tuấn Anh

14/01/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

197

Lê Tự Đức

07/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

198

Lê Thái Quyết

07/04/1992

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

24

199

Lê Thanh Hằng

17/07/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

22

200

Lê Thị Bích Hường

28/08/1995

D340301

Kế Toán

19

201

Lê Thị Hà

15/04/1994

D340301

Kế Toán

22

202

Lê Thị Hà Trang

04/10/97

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,5

203

Lê Thị Hằng

01/11/1997

D340301

Kế Toán

18,25

204

Lê Thị Hoài

03/05/197

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

25

205

Lê Thị Kim Vân

14/06/1997

D340301

Kế Toán

23

206

Lê Thị Lan

06/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21,25

207

Lê Thị Linh

03/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

208

Lê Thị Ngọc Anh

01/02/1997

D340301

Kế Toán

22

209

Lê Thị Phương Dung

27/01/1997

D340301

Kế Toán

17,5

210

Lê Thị Quyên

20/01/1996

D340301

Kế Toán

23

211

Lê Thị Quỳnh

06/11/1997

D340301

Kế Toán

17,25

212

Lê Thị Quỳnh Như

04/04/1996

D340301

Kế Toán

23

213

Lê Thị Quỳnh Trang

02/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

214

Lê Thị Thanh Tâm

28/08/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

19,5

215

Lê Thị Thơm

09/10/1995

D340301

Kế toán

15,75

216

Lê Thị Thu Hiền

17/11/1996

D340301

Kế Toán

21

217

Lê Thị Thu Phượng

26/01/1997

D340301

Kế Toán

23

218

Lê Thị Thùy

01/07/1997

D340301

Kế toán

17,5

219

Lê Thị Thùy Linh

15/12/1996

D340301

Kế Toán

20

220

Lê Thị Thùy Vy

15/08/1997

D340301

Kế toán

15,5

221

Lê Thị Trang

29/04/1995

D340301

Kế Toán

21

222

Lê Thu Thủy

26/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

223

Lê Văn Duy

22/10/1995

D340101

Quản trị kinh doanh

15,75

224

Lê Văn Khoa

14/09/1997

D340301

Kế Toán

20

225

Lê Văn Tuấn

12/05/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

226

Luyện Thị Thủy Tiên

04/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

227

Lương Minh Khoa

05/12/1996

D340301

Kế Toán

26

228

Lương Thị Thùy Linh

27/02/1997

D340301

Kế Toán

26

229

Lương Thị Vân Anh

18/04/1997

D340301

Kế Toán

17,25

230

Lưu Anh Đức

30/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

231

Lưu Bá Trung

20/09/1997

D340301

Kế Toán

19

232

Lưu Thị Thùy Linh

26/05/1997

D340301

Kế toán

16,25

233

Lý A Tỷ

20/08/1997

D340301

Kế Toán

23

234

Lý Thị Chi

25/12/1996

D340301

Kế Toán

20

235

Lý Thị Quỳnh Trang

15/04/1997

D340301

Kế Toán

25

236

Mạc Văn Hiệp

23/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

237

Mai Tú Thịnh

02/09/1997

D340301

Kế Toán

23

238

Mai Thị Nhung

15/03/1997

D340301

Kế Toán

20

239

Nông Thanh Thảo

12/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

240

Nông Thị Thêm

28/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

241

Nghiêm Văn Đức

12/03/1997

D340301

Kế Toán

22

242

Ngô Duy Hải

14/03/1997

D340301

Kế Toán

20,25

243

Ngô Kiều Trang

25/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

244

Ngô Minh Trang

31/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,5

245

Ngô Ngọc Quý

23/08/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

246

Ngô Thị Khuyên

09/08/1995

D340301

Kế Toán

21

247

Ngô Thị Minh Thu

18/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

248

Ngô Thị Thùy Dương

09/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

249

Ngô Thị Thương

09/09/1997

D340302

Kiểm Toán

20

250

Ngô Thị Vân Anh

13/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

251

Ngô Thu Thủy

18/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

252

Ngô Thúy Hồng

18/08/1997

D340302

Kiểm Toán

19

253

Ngô Xuân Tú

12/02/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

254

Ngô Xuân Việt

24/11/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

23

255

Ngôn Thị Xuyến

18/04/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

256

Nguyễn An Khánh

14/07/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

257

Nguyễn Anh Tú

09/08/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

258

Nguyễn Anh Tuấn

04/05/1996

D340302

Kiểm Toán

23

259

Nguyễn Bá Đình Khoa

24/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

260

Nguyễn Bá Nam

24/04/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

261

Nguyễn Bá Vinh

20/05/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

24

262

Nguyễn Bình Minh

19/09/1997

D340301

Kế Toán

22

263

Nguyễn Cảnh Lộc

17/02/1996

D340301

Kế Toán

18,75

264

Nguyễn Công Quân

05/11/1993

D340301

Kế Toán

22

265

Nguyễn Công Trung

11/06/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

266

Nguyễn Chính Trương

03/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

267

Nguyễn Diệu Linh

02/05/1996

D340301

Kế Toán

25

268

Nguyễn Duy Quyền

14/08/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

269

Nguyễn Duy Thiện

11/03/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

270

Nguyễn Đắc Huấn

21/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,5

271

Nguyễn Đăng Huy

27/09/1997

D3404201

Tài chính – Ngân hàng

20

272

Nguyễn Đăng Mạnh

01/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

273

Nguyễn Đăng Tân

10/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

274

Nguyễn Đình Lộc

25/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

275

Nguyễn Đình Trọng

28/07/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,5

276

Nguyễn Đức Anh

20/02/1994

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

277

Nguyễn Đức Anh

25/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

278

Nguyễn Đức Hùng

02/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

279

Nguyễn Đức Minh

21/02/1996

D340301

Kế Toán

22

280

Nguyễn Đức Trọng

01/04/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

281

Nguyễn Đức Trung

03/02/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

282

Nguyễn Hà Khoa Học

27/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

283

Nguyễn Hà Linh

25/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

284

Nguyễn Hạnh Ngân

31/07/1996

D340301

Kế Toán

23

285

Nguyễn Hoàng Anh

06/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

286

Nguyễn Hồng Liên

05/04/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18

287

Nguyễn Hồng Ly

24/01/1996

D340301

Kế Toán

22

288

Nguyễn Hồng Nhung

20/07/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,75

289

Nguyễn Hồng Phú

21/06/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,25

290

Nguyễn Hồng Sơn

07/02/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

291

Nguyễn Hồng Thảo

01/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,25

292

Nguyễn Huy Hoàng

21/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

293

Nguyễn Huy Hoàng

14/10/1997

D340301

Kế Toán

19

294

Nguyễn Huy Hoàng

15/09/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

295

Nguyễn Huy Tiến

01/12/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

18

296

Nguyễn Huyền Chinh

01/04/1996

D340301

Kế Toán

22

297

Nguyễn Hương Giang

30/09/1997

D340301

Kế Toán

22

298

Nguyễn Hương Ly

06/05/1997

D340301

Kế Toán

20

299

Nguyễn Hữu Nam

29/04/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

300

Nguyễn Hữu Ngọc Anh

11/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

301

Nguyễn Hữu Tùng Dương

13/06/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18

302

Nguyễn Kim Liên

05/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

303

Nguyễn Khánh Linh

04/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

304

Nguyễn Khánh Linh

06/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

305

Nguyễn Khánh Long

27/03/1995

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

306

Nguyễn Linh Chi

13/02/1997

D340301

Kế toán

17,5

307

Nguyễn Mạnh Đạt

02/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

308

Nguyễn Mạnh Hà

11/10/1995

D340301

Kế Toán

18

309

Nguyễn Mạnh Thắng

15/09/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,75

310

Nguyễn Mạnh Thùy

22/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

311

Nguyễn Minh Chính

01/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

312

Nguyễn Minh Đức

25/03/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

313

Nguyễn Minh Hằng

08/10/1996

D340302

Kiểm Toán

22

314

Nguyễn Minh Kiều

25/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

315

Nguyễn Minh Trúc

29/01/1996

D340301

Kế Toán

20

316

Nguyễn Ngọc Ánh

27/09/1997

D340301

Kế Toán

22

317

Nguyễn Ngọc Đính

04/08/1997

D340301

Kế Toán

20

318

Nguyễn Ngọc Hà Linh

02/07/1997

D340302

Kiểm Toán

22

319

Nguyễn Ngọc Hà My

16/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

320

Nguyễn Ngọc Hà My

16/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

321

Nguyễn Ngọc Huy

26/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

322

Nguyễn Ngọc Khánh

04/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

323

Nguyễn Ngọc Khánh Linh

07/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

324

Nguyễn Ngọc Sơn

27/06/1997

D340301

Kế Toán

21

325

Nguyễn Ngọc Thành

25/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

326

Nguyễn Nhân Công

05/01/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

327

Nguyễn Nhật Lệ

21/09/1996

D340301

Kế Toán

26

328

Nguyễn Nhật Lệ

05/09/1996

D340301

Kế Toán

20

329

Nguyễn Như Hằng

17/06/1996

D340301

Kế Toán

22

330

Nguyễn Như Long

17/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,5

331

Nguyễn Như Mười

13/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

332

Nguyễn Phương Linh Anh

29/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

333

Nguyễn Phương Thảo

31/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

334

Nguyễn Quang Hưng

26/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

335

Nguyễn Quang Tuấn

16/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

336

Nguyễn Quang Thành

08/04/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

337

Nguyễn Quốc Huân

08/10/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,75

338

Nguyễn Quốc Việt

17/03/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

339

Nguyễn Quỳnh Trang

26/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

340

Nguyễn Sơn Trường

14/06/1997

D340301

Kế toán

16,75

341

Nguyễn Tiến Anh

29/03/1997

D340301

Kế Toán

22

342

Nguyễn Tiến Dũng

20/11/1991

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

343

Nguyễn Tiến Đạt

17/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

344

Nguyễn Toàn Tuấn

12/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

345

Nguyễn Tú Long

30/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

346

Nguyễn Tuấn Thành

22/03/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

347

Nguyễn Tùng Lâm

15/07/1997

D340301

Kế Toán

19

348

Nguyễn Tùng Lâm

30/03/1997

D340301

Kế Toán

18

349

Nguyễn Tùng Vĩnh

04/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

350

Nguyễn Thái Sơn

08/12/1996

D340301

Kế Toán

20

351

Nguyễn Thanh An

01/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,5

352

Nguyễn Thành Công

21/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

353

Nguyễn Thanh Hoa

15/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

354

Nguyễn Thành Long

05/09/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

355

Nguyễn Thành Luân

21/03/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

356

Nguyễn Thanh Mai

22/06/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

357

Nguyễn Thanh Tùng

14/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

358

Nguyễn Thanh Tùng

19/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

359

Nguyễn Thế Dương

05/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

360

Nguyễn Thế Khải

10/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

361

Nguyễn Thị Anh Đào

04/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

362

Nguyễn Thị Bích Phượng

29/05/1996

D340301

Kế Toán

22

363

Nguyễn Thị Bích Thảo

25/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

364

Nguyễn Thị Bích Thảo

25/10/1997

D340301

Kế Toán

23

365

Nguyễn Thị Cẩm Nhung

30/09/1996

D340301

Kế Toán

22

366

Nguyễn Thị Chí Linh

25/01/1996

D340301

Kế Toán

22

367

Nguyễn Thị Diệu Anh

02/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19,5

368

Nguyễn Thị Dung

12/02/1997

D340301

Kế Toán

23

369

Nguyễn Thị Dung

19/10/1996

D340301

Kế Toán

22

370

Nguyễn Thị Dung Anh

15/09/1996

D340301

Kế Toán

20

371

Nguyễn Thị Duyên

16/07/1996

D340301

Kế Toán

23

372

Nguyễn Thị Duyên

15/05/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

373

Nguyễn Thị Dự

14/03/1996

D340301

Kế Toán

22

374

Nguyễn Thị Đức Hạnh

26/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,5

375

Nguyễn Thị Giang

21/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

376

Nguyễn Thị Giang

21/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

377

Nguyễn Thị Hà

03/04/1997

D340301

Kế Toán

23

378

Nguyễn Thị Hà

18/09/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17,5

379

Nguyễn Thị Hà Vi

28/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

380

Nguyễn Thị Hải

10/06/1997

D340301

Kế toán

17,75

381

Nguyễn Thị Hải Yến

05/04/1996

D340301

Kế Toán

15

382

Nguyễn Thị Hằng

02/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

383

Nguyễn Thị Hân

15/05/1996

D340301

Kế Toán

25

384

Nguyễn Thị Hòa

15/05/1996

D340301

Kế Toán

23

385

Nguyễn Thị Hoài

29/10/1997

D340301

Kế Toán

21

386

Nguyễn Thị Hồng

20/02/1997

D340301

Kế Toán

21

387

Nguyễn Thị Hồng

28/08/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

388

Nguyễn Thị Hồng Mận

20/04/1997

D340301

Kế Toán

20

389

Nguyễn Thị Hồng Nhung

22/12/1996

D340301

Kế toán

17

390

Nguyễn Thị Hồng Nhung

22/11/1997

D340301

Kế toán

16,25

391

Nguyễn Thị Huệ

23/07/1997

D340301

Kế Toán

20

392

Nguyễn Thị Huệ

12/05/1997

D340301

Kế Toán

21

393

Nguyễn Thị Huyền

15/11/1997

D340301

Kế Toán

25

394

Nguyễn Thị Hương

09/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

395

Nguyễn Thị Hương

10/03/1996

D340301

Kế Toán

23

396

Nguyễn Thị Hương Giang

28/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

397

Nguyễn Thị Hương Giang

02/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

398

Nguyễn Thị Kiều Trang

31/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

399

Nguyễn Thị Kim Thi

02/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

400

Nguyễn Thị Kim Trang

05/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

401

Nguyễn Thị Khánh

30/03/1996

D340301

Kế Toán

22

402

Nguyễn Thị Khánh Linh

19/05/1997

D340301

Kế Toán

20

403

Nguyễn Thị Lan

05/11/1997

D340301

Kế Toán

21

404

Nguyễn Thị Lan Anh

26/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

405

Nguyễn Thị Lệ Hằng

07/10/1996

D340301

Kế Toán

24

406

Nguyễn Thị Linh Trang

22/12/1996

D340301

Kế Toán

21

407

Nguyễn Thị Loan

07/05/1997

D340301

Kế Toán

22

408

Nguyễn Thị Mai

06/06/1996

D340301

Kế Toán

21

409

Nguyễn Thị Mai

08/08/1997

D340301

Kế Toán

21

410

Nguyễn Thị Mai

16/03/1997

D340301

Kế toán

16,75

411

Nguyễn Thị Mai

16/11/1997

D340301

Kế toán

17,25

412

Nguyễn Thị Mai Hương

29/12/1996

D340301

Kế Toán

21

413

Nguyễn Thị Mai Thanh

21/07/1997

D340301

Kế Toán

22

414

Nguyễn Thị Minh

27/04/1997

D340301

Kế Toán

20

415

Nguyễn Thị Minh Châu

04/05/1997

D340301

Kế toán

17,25

416

Nguyễn Thị Minh Huệ

16/02/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

417

Nguyễn Thị Minh Tâm

17/10/1997

D340301

Kế toán

18,5

418

Nguyễn Thị Minh Thúy

02/11/1997

D340301

Kế toán

16,75

419

Nguyễn Thị Minh Thư

15/07/1996

D340301

Kế Toán

23

420

Nguyễn Thị My

28/05/1997

D340301

Kế Toán

22

421

Nguyễn Thị Mỹ Linh

28/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

422

Nguyễn Thị Ngà

28/03/1997

D340301

Kế Toán

20

423

Nguyễn Thị Ngân

14/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

424

Nguyễn Thị Ngọc Anh

02/11/1996

D340301

Kế Toán

25

425

Nguyễn Thị Ngọc Anh

01/04/1997

D340301

Kế toán

19,5

426

Nguyễn Thị Nguyệt

23/01/1997

D340301

Kế Toán

18,25

427

Nguyễn Thị Nhường

07/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

428

Nguyễn Thị Oanh

29/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

429

Nguyễn Thị Oanh

10/03/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

430

Nguyễn Thị Phương Anh

03/07/1995

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

431

Nguyễn Thị Phương Chi

26/10/1997

D340301

Kế Toán

19

432

Nguyễn Thị Phương Dung

26/03/1997

D340301

Kế Toán

21

433

Nguyễn Thị Phương Hoa

02/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

434

Nguyễn Thị Quỳnh

20/08/1997

D340301

Kế Toán

23

435

Nguyễn Thị Quỳnh

10/08/1997

D340301

Kế Toán

19

436

Nguyễn Thị Quỳnh

29/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

437

Nguyễn Thị Quỳnh

16/09/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

20

438

Nguyễn Thị Quỳnh

25/08/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

439

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

01/12/1997

D340301

Kế toán

15,75

440

Nguyễn Thị Quỳnh Nga

28/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

441

Nguyễn Thị Quỳnh Ngân

06/09/1996

D340301

Kế toán

18

442

Nguyễn Thị Sen

16/11/1996

D340301

Kế Toán

21

443

Nguyễn Thị Soi

18/09/1997

D340301

Kế Toán

23

444

Nguyễn Thị Tài Linh

16/07/1996

D340301

Kế Toán

21

445

Nguyễn Thị Tâm

08/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

446

Nguyễn Thị Tố Uyên

04/12/1997

D340301

Kế Toán

19,25

447

Nguyễn Thị Tuyết Chinh

01/01/1997

D340301

Kế Toán

22

448

Nguyễn Thị Tuyết Thu

08/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,5

449

Nguyễn Thị Thanh

14/05/1997

D340301

Kế Toán

19

450

Nguyễn Thị Thanh Liễu

14/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

451

Nguyễn Thị Thanh Mai

22/12/1996

D340301

Kế Toán

21

452

Nguyễn Thị Thanh Tâm

24/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

453

Nguyễn Thị Thanh Tâm

25/04/1996

D340301

Kế Toán

25

454

Nguyễn Thị Thảo

04/08/1996

D340301

Kế Toán

23

455

Nguyễn Thi Thu Hà

31/01/1995

D340301

Kế Toán

19

456

Nguyễn Thị Thu Hà

10/10/1997

D340301

Kiểm toán

15,5

457

Nguyễn Thị Thu Hà

14/03/1996

D340301

Kế Toán

26

458

Nguyễn Thị Thu Hà

03/06/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,75

459

Nguyễn Thị Thu Hằng

09/07/1996

D340301

Kế Toán

24

460

Nguyễn Thị Thu Hằng

10/11/1996

D340301

Kế Toán

20

461

Nguyễn Thị Thu Hiền

05/08/1996

D340301

Kế Toán

26

462

Nguyễn Thị Thu Hoài

16/03/1997

D340301

Kế toán

15,5

463

Nguyễn Thị Thu Huyền

04/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

464

Nguyễn Thị Thu Hương

20/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

465

Nguyễn Thị Thu Phương

07/08/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

20,75

466

Nguyễn Thị Thu Thảo

02/11/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

467

Nguyễn Thị Thu Thảo

12/12/1996

D340301

Kế Toán

19

468

Nguyễn Thị Thu Thủy

18/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18,75

469

Nguyễn Thị Thu Trà

18/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

470

Nguyễn Thị Thu Yến

27/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

471

Nguyễn Thị Thuận

07/06/1995

D340301

Kế Toán

21

472

Nguyễn Thị Thủy

02/09/1996

D340301

Kế Toán

23

473

Nguyễn Thị Thùy Dung

25/05/1997

D340301

Kế toán

15,25

474

Nguyễn Thị Thùy Dung

26/08/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

19

475

Nguyễn Thị Thúy Nga

23/09/1996

D340301

Kế Toán

20

476

Nguyễn Thị Thúy Quỳnh

22/12/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18

477

Nguyễn Thị Trà

26/02/1996

D340301

Kế Toán

25

478

Nguyễn Thị Trà My

07/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

479

Nguyễn Thị Trang

28/08/1997

D340301

Kế Toán

22

480

Nguyễn Thị Trang

06/02/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

481

Nguyễn Thị Út

18/10/1995

D340301

Kế Toán

19

482

Nguyễn Thị Uyên

17/01/1996

D340301

Kế Toán

21

483

Nguyễn Thị Vân

04/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

484

Nguyễn Thị Vân Anh

18/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

25

485

Nguyễn Thị Vân Anh

02/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

486

Nguyễn Thị Xuân Hương

25/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

487

Nguyễn Thị Yến

07/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

488

Nguyễn Thu Hiền

15/07/1996

D340301

Kế Toán

27

489

Nguyễn Thu Huyền

14/05/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

490

Nguyễn Thu Huyền

20/04/1997

D340301

Kế toán

17,5

491

Nguyễn Thu Phương

30/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

492

Nguyễn Thục Anh

16/09/1996

D340301

Kế Toán

21

493

Nguyễn Thục Anh

25/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22,5

494

Nguyễn Thục Trinh

15/08/1997

D340301

Kế Toán

22

495

Nguyễn Thùy Dương

15/03/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

19,5

496

Nguyễn Thùy Dương

15/03/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

20

497

Nguyễn Thùy Linh

01/04/1997

D340302

Kiểm Toán

19

498

Nguyễn Thúy Ngân

12/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

499

Nguyễn Trọng Duy

07/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

500

Nguyễn Trọng Đức

24/12/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

19

501

Nguyễn Trọng Minh

02/09/1992

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16

502

Nguyễn Trung Hiếu

29/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

18

503

Nguyễn Trung Kiên

27/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

504

Nguyễn Trung Kiên

03/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

505

Nguyễn Trường Giang

13/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

506

Nguyễn Văn Anh

13/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

507

Nguyễn Văn Dũng

02/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

508

Nguyễn Văn Duy

16/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18,5

509

Nguyễn Văn Đức

09/12/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

510

Nguyễn Văn Hải

15/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

511

Nguyễn Văn Hải

07/02/1997

D340301

Kế Toán

20

512

Nguyễn Văn Hưng

08/10/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

513

Nguyễn Văn Khiêm

12/01/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

514

Nguyễn Văn Lâm

09/03/1995

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

23

515

Nguyễn Văn Minh

08/10/1997

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

24

516

Nguyễn Văn Minh

07/09/1997

D340301

Kế toán

15,25

517

Nguyễn Văn Nguyên

12/09/1996

D340301

Kế Toán

23

518

Nguyễn Văn Sơn

06/10/1997

D340301

Kế Toán

15,5

519

Nguyễn Văn Tùng

09/01/1989

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

520

Nguyễn Văn Thành

07/08/1995

D340301

Kế Toán

20

521

Nguyễn Vân Anh

29/03/1997

D340301

Kế Toán

22

522

Nguyễn Vân Ánh

24/12/1997

D340301

Kế Toán

23

523

Nguyễn Việt Hà

27/10/1997

D340301

Kế Toán

20

524

Nguyễn Việt Hoàng

20/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

525

Nguyễn Viết Nam

05/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,75

526

Nguyễn Vũ Khánh

19/10/1996

D340301

Kế Toán

20

527

Nguyễn Xuân Hưng

25/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

528

Nguyễn Xuân Linh

12/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

529

Phạm Anh Đức

29/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

530

Phạm Âu Diệu Anh

23/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

531

Phạm Duy Tuấn Anh

22/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

532

Phạm Đức Dương

20/08/1997

D340301

Kiểm toán

16

533

Phạm Đức Tùng

01/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

534

Phạm Hà Phương

28/12/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

535

Phạm Hoàng Anh

14/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

536

Phạm Hoàng Anh

13/01/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,15

537

Phạm Hồng Mạnh

12/09/1997

D340302

Kiểm Toán

23

538

Phạm Hồng Nhung

09/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

539

Phạm Kim Oanh

18/08/1995

D340301

Kế Toán

19

540

Phạm Khánh Duy

28/09/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

541

Phạm Minh Hải

27/09/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,5

542

Phạm Minh Hiếu

27/10/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

543

Phạm Ngọc Anh

25/12/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,75

544

Phạm Ngọc Phương

27/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

545

Phạm Ngọc Sơn

26/01/1996

D340302

Kiểm Toán

20

546

Phạm Ngọc Thương

25/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

547

Phạm Tiến Đạt

26/02/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

548

Phạm Tuấn Anh

12/08/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

549

Phạm Thái Kiều Trang

13/04/1997

D340301

Kế Toán

20,5

550

Phạm Thành Đạt

09/10/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

551

Phạm Thanh Huyền

19/04/1997

D340301

Kế toán

16,75

552

Phạm Thành Trung

25/03/2015

D340301

Kế Toán

21

553

Phạm Thị Dung

26/09/1995

D340301

Kế Toán

19

554

Phạm Thị Hạnh

01/04/1997

D340301

Kế toán

19

555

Phạm Thị Hiền

24/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

556

Phạm Thị Huyền Trang

22/05/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

557

Phạm Thị Hương

20/01/1996

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

22

558

Phạm Thị Lan Anh

18/01/1997

D340301

Kế toán

16,75

559

Phạm Thị Mai Anh

10/08/1996

D340301

Kế Toán

21

560

Phạm Thị Ngân

16/02/1997

D340301

Kế Toán

16

561

Phạm Thị Ngoan

11/11/1997

D340301

Kế Toán

15

562

Phạm Thị Thanh Huế

15/11/1996

D340301

Kế Toán

23

563

Phạm Thị Thu Trang

13/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

24

564

Phạm Thị Thúy Long

05/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20,25

565

Phạm Thị Trang

08/09/1997

D340301

Kế Toán

21

566

Phạm Thị Xuân Quỳnh

22/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

567

Phạm Thu Hà

16/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

568

Phạm Thu Hòa

09/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

569

Phạm Thu Ngân

04/01/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

570

Phạm Thu Trang

26/04/1997

D340301

Kế Toán

21

571

Phạm Thu Trang

29/08/1997

D340301

Kế Toán

19,5

572

Phạm Thùy Dung

22/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

25

573

Phạm Thúy Hằng

06/11/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

574

Phạm Thùy Linh

01/04/1994

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

24

575

Phạm Thúy Nga

26/02/1993

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

576

Phạm Trung Tình

04/10/1997

D340301

Kế Toán

20

577

Phạm Văn Cương

02/05/1994

D340101

Quản trị kinh doanh

15

578

Phạm Văn Tuấn

12/06/1997

D340302

Kiểm Toán

22

579

Phạm Văn Thiềm

30/03/1997

D340301

Kế Toán

21

580

Phạm Xuân Chung

10/09/1997

D340301

Kế toán

15,5

581

Phan Công Khanh

20/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

19

582

Phan Thanh Giang

13/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

583

Phan Thị Mỹ Hằng

22/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

584

Phan Thị Nhung

07/03/1995

D340301

Kế Toán

24

585

Phan Thị Phương Anh

20/08/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,75

586

Phan Thị Tú Anh

29/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

587

Phan Thị Thu Sương

05/12/1996

D340301

Kế Toán

22

588

Phan Thị Thủy Tiên

18/11/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

589

Phan Thúy Hằng

24/10/1995

D340301

Kế Toán

20

590

Phan Trung Hiếu

29/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

591

Phí Thị Mỹ Hạnh

12/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,5

592

Phùng Thị Hồng Hạnh

06/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15

593

Phùng Thị Minh Phương

09/12/197

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

594

Phùng Thị Phương Thảo

16/08/1997

D340301

Kế Toán

20

595

Phùng Thị Thu Phương

12/11/1997

D340301

Kế Toán

22

596

Quách Thị Hà

29/01/1996

D340301

Kế Toán

25

597

Sủng A Này

04/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

598

Sùng Thị Hoa

03/06/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

599

Tạ Duy Chính

07/10/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18,25

600

Tạ Quốc Hùng

07/03/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

15,5

601

Tạ Thị Hiền

17/06/1996

D340301

Kế Toán

19

602

Tạ Thị Nết

01/09/1997

D340301

Kế Toán

20

603

Tạ Thị Ngân

26/04/1997

D340302

Kiểm toán

15

604

Tạ Thị Thu Hạnh

28/10/1996

D340301

Kế Toán

19

605

Tạ Văn Sơn

21/02/197

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

606

Tạ Việt Phương

01/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

607

Toàn Hồng Quyên

20/10/1997

D340301

Kế Toán

20

608

Thái Thị Mỹ Duyên

31/01/1997

D340301

Kế toán

15,5

609

Thái Văn Thành

18/04/1997

D340301

Kế Toán

20

610

Thào Thị Mú

26/07/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

611

Thiều Ngọc Ánh

04/11/1997

D340301

Kế Toán

18

612

Trần Ánh Phượng

13/12/1997

D340301

Kế Toán

19

613

Trần Anh Vũ

07/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15

614

Trần Bá Quý

05/11/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

615

Trần Chí Bằng

07/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

616

Trần Chính Thực

18/01/1997

D340301

Kế toán

17

617

Trần Duy Khánh

08/06/1997

D340301

Kế toán

21,5

618

Trần Đức Anh

17/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

619

Trần Đức Lương

05/10/1997

D340301

Kế toán

15

620

Trần Hoàng Ân

30/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

621

Trần Hoàng Trung Hiếu

03/04/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

622

Trần Hồ Thành

17/03/1996

D340121

Kinh Doanh Thương Mại

19

623

Trần Hương Ly

16/11/1997

D340301

Kế Toán

18

624

Trần Hữu Minh

28/10/1996

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

625

Trần Mạnh Chiến

27/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

626

Trần Minh Hiếu

12/07/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

627

Trần Minh Phương

22/09/1996

D340301

Kế Toán

20

628

Trần Ngọc Dũng

04/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21

629

Trần Ngọc Linh

05/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

630

Trần Ngọc Quỳnh

29/05/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

631

Trần Phan Anh

23/07/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

632

Trần Phương Mai

16/01/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17,75

633

Trần Quang Khải

17/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15

634

Trần Quang Khải

09/09/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

16,75

635

Trần Quốc Khánh

02/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

636

Trần Thị Bích

08/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

637

Trần Thị Bích Liên

17/03/1997

D340301

Kế Toán

19

638

Trần Thị Duyên

13/10/1997

D340301

Kế Toán

20,5

639

Trần Thị Hà

21/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

640

Trần Thị Hải

18/05/1994

D340301

Kế Toán

19

641

Trần Thị Hồng Hoa

27/08/1997

D340301

Kế Toán

23

642

Trần Thị Hường

24/03/1997

D340301

Kế toán

15,25

643

Trần Thị Hường

10/05/97

D340101

Quản trị kinh doanh

16,5

644

Trần Thị Kim Thủy

10/10/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

645

Trần Thị Lan Anh

07/08/1997

D340301

Kế Toán

20

646

Trần Thị Lan Anh

01/08/1997

D340301

Kế toán

18,25

647

Trần Thị Liên

01/01/1987

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

648

Trần Thị Linh

24/10/1994

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

649

Trần Thị Loan

01/10/1995

D340301

Kế Toán

23

650

Trần Thị Mỹ Linh

24/11/1996

D340301

Kế Toán

20

651

Trần Thị Ngọc

24/11/1995

D340301

Kế Toán

23

652

Trần Thị Phượng

10/10/1997

D340302

Kiểm Toán

20

653

Trần Thị Phương Anh

11/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,75

654

Trần Thị Phương Nhung

20/11/1997

D340301

Kế Toán

21

655

Trần Thị Phương Thảo

14/09/1996

D340301

Kế Toán

21

656

Trần Thị Phương Thảo

21/01/1997

D340301

Kế Toán

15

657

Trần Thị Tuyền

09/03/1996

D340301

Kế Toán

21

658

Trần Thị Tuyết

05/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

20

659

Trần Thị Tứ

02/01/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

660

Trần Thị Thanh Phương

16/10/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

661

Trần Thị Thu Hiền

14/12/1997

D340301

Kế toán

16

662

Trần Thị Thu Phương

26/01/1997

D340301

Kế Toán

22

663

Trần Thị Thùy

24/07/1997

D340301

Kế toán

16

664

Trần Thị Thủy

29/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

18

665

Trần Thị Thúy

20/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17

666

Trần Thị Thùy Trang

03/08/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

15,25

667

Trần Thị Trà My

17/02/1997

D340301

Kế toán

15,5

668

Trần Thị Vân Anh

19/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

669

Trần Thị Vy

25/04/1997

D340301

Kế Toán

20

670

Trần Thu Hà

03/02/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

671

Trần Thùy Trang

27/11/1996

D340301

Kế Toán

21

672

Trần Văn Đoàn

24/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

17,25

673

Trần Văn Hà

12/02/1996

D340302

Kiểm Toán

21

674

Trần Văn Hải

12/02/1997

D340301

Kế Toán

20

675

Trần Văn Hoàng

27/01/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

676

Triệu Thị Ngọc Ánh

28/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

677

Trịnh Mạnh Hải

29/08/1997

D340301

Kế Toán

20

678

Trịnh Thị Kiều Oanh

21/07/1997

D340301

Kế toán

17,25

679

Trịnh Thị Oanh

03/09/1997

D340301

Kế Toán

16,75

680

Trịnh Thị Thanh Hiền

12/12/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

681

Trịnh Thị Thu Thảo

14/12/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

23

682

Trịnh Thị Thủy

05/02/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

18,25

683

Trịnh Thu Trang

21/12/1997

D340301

Kế Toán

19

684

Trương Bằng An

23/12/1997

D340301

Kế Toán

20

685

Trương Đại Dũng

19/09/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

686

Trương Khánh Hiền

19/10/1996

D340301

Kế Toán

20

687

Trương Thị Hương Giang

17/05/1997

D340302

Kiểm toán

16,75

688

Trương Thị Linh

19/05/1997

D340302

Kiểm toán

17

689

Trương Thị Minh Lý

26/09/1997

D340301

Kế Toán

19,25

690

Trương Thị Niên

07/07/2997

D340301

Kế Toán

20

691

Trương Thị Thanh Dung

26/03/1996

D340301

Kế Toán

21

692

Trương Thị Trinh

22/09/1997

D340301

Kế Toán

23

693

Vàng Thị Thu

19/05/1996

D340301

Kế toán

20

694

Văn Thị Nhung

03/08/1992

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

695

Võ Tá Hoàng

25/08/1997

D340121

Kinh doanh thương mại

17,25

696

Võ Thị Bích

06/03/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17,5

697

Võ Văn Tánh

27/04/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

698

Vũ Đức Vượng

17/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

699

Vũ Hải Nhật Linh

05/04/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

21

700

Vũ Hoàng Dũng

23/02/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

701

Vũ Hoàng Vân

13/03/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

702

Vũ Lan Anh

01/05/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

19,75

703

Vũ Minh Đức

15/08/1995

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

704

Vũ Nông Hiếu

05/11/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

22

705

Vũ Phan Diễm Quỳnh

21/11/1996

D340301

Kế Toán

25

706

Vũ Tùng Dương

01/10/1997

D340302

Kiểm Toán

21

707

Vũ Thanh Ngân

15/03/1997

D340301

Kế Toán

21

708

Vũ Thị Hồng Quyên

08/05/1997

D340301

Kế Toán

16,75

709

Vũ Thị Hương

18/05/1997

D340301

Kế Toán

23

710

Vũ Thị Loan

22/11/1997

D340101

Quản trị kinh doanh

17

711

Vũ Thị Ngọc

29/01/1997

D340301

Kế Toán

18

712

Vũ Thị Quỳnh Trang

20/07/197

D340301

Kế Toán

20

713

Vũ Thị Tuyết Nhung

24/04/1997

D340301

Kế Toán

19

714

Vũ Thị Thu Trang

12/06/1997

D340301

Kế toán

17

715

Vũ Thu Thảo

13/06/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

716

Vũ Thu Trang

09/12/1996

D340301

Kế Toán

21

717

Vũ Thùy Linh

16/03/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

20

718

Vũ Thùy Trang

22/01/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

23

719

Vũ Thùy Vân

02/11/1997

D340301

Kế Toán

22

720

Vũ Văn Hiệu

17/05/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

19

721

Vũ Văn Hưng

02/07/1997

D340201

Tài chính – Ngân hàng

16,25

722

Vũ Việt Anh

16/09/1997

D340101

Quản Trị Kinh Doanh

22

723

Vương Thị Thanh

29/06/1996

D340301

Kế Toán

23

724

Xuân Thị Bình Minh

25/09/1996

D340201

Tài chính – Ngân hàng

21